câu kết

  1. (cũng nói cấu kết) (argot) être de connivence avec; être de mèche avec; s'acoquiner avec
    • Câu kết với một tên lưu manh
      être en connivence avec un voyou ; s'acoquiner avec un voyou

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "câu kết"

câu kết
Nhóm buôn lậu đã câu kết với một số nhân viên hải quan để đưa hàng trái phép vào nội địa.